Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
misinform


verb
give false or misleading information to
Syn:
mislead
Derivationally related forms:
misleader (for: mislead), misinformation
Hypernyms:
inform
Hyponyms:
lie, beat around the bush, equivocate, tergiversate, prevaricate,
palter, overstate, exaggerate, overdraw, hyperbolize, hyperbolise,
magnify, amplify, sandbag, deceive, betray, lead astray
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody

Related search result for "misinform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.