Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
misfire


I - noun
1. an explosion that fails to occur
Syn:
dud
Hypernyms:
breakdown, equipment failure
2. a failure to hit (or meet or find etc)
Syn:
miss
Derivationally related forms:
miss (for: miss)
Hypernyms:
failure

II - verb
fail to fire or detonate (Freq. 1)
- The guns misfired
Hypernyms:
fail, go bad, give way, die, give out,
conk out, go, break, break down
Verb Frames:
- Something ----s

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    miss dud

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.