Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
manservant


noun
a man servant (Freq. 1)
Hypernyms:
servant, retainer
Hyponyms:
butler, pantryman, footman, valet, valet de chambre,
gentleman, gentleman's gentleman, man


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.