Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
macadam


noun
1. broken stone used in macadamized roadways
Derivationally related forms:
macadamize
Hypernyms:
paving, pavement, paving material
2. a paved surface having compressed layers of broken rocks held together with tar
Syn:
tarmacadam, tarmac
Derivationally related forms:
macadamize, tarmac (for: tarmac)
Hypernyms:
paved surface

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "macadam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.