Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
liking


noun
a feeling of pleasure and enjoyment (Freq. 4)
- I've always had a liking for reading
- she developed a liking for gin
Ant:
dislike
Hypernyms:
feeling
Hyponyms:
fondness, fancy, partiality, captivation, enchantment,
enthrallment, fascination, preference, penchant, predilection, taste,
mysophilia, inclination, friendliness, approval, admiration, esteem

Related search result for "liking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.