Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
laver


noun
1. (Old Testament) large basin used by a priest in an ancient Jewish temple to perform ritual ablutions
Topics:
Old Testament
Hypernyms:
basin
2. edible red seaweeds
Syn:
red laver
Hypernyms:
red algae
Member Holonyms:
Porphyra, genus Porphyra
3. seaweed with edible translucent crinkly green fronds
Syn:
sea lettuce
Hypernyms:
green algae, chlorophyte
Member Holonyms:
Ulva, genus Ulva

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.