Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
knavery


noun
lack of honesty;
acts of lying or cheating or stealing
Syn:
dishonesty
Hypernyms:
wrongdoing, wrongful conduct, misconduct, actus reus
Hyponyms:
treachery, betrayal, treason, perfidy, charlatanism,
quackery, trick, falsification, falsehood

Related search result for "knavery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.