Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
imperishable


adjective
1. not perishable
Ant:
perishable
Similar to:
durable, indestructible, perdurable, undestroyable, imputrescible
Derivationally related forms:
imperishability
2. unceasing
- an abiding belief
- imperishable truths
Syn:
abiding, enduring
Similar to:
permanent, lasting
Derivationally related forms:
enduringness (for: enduring)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "imperishable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.