Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
headword


noun
1. a content word that can be qualified by a modifier
Syn:
head word
Hypernyms:
content word, open-class word
Part Holonyms:
phrase
2. a word placed at the beginning of a line or paragraph (as in a dictionary entry)
Hypernyms:
word
Part Holonyms:
lexical entry, dictionary entry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.