Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
green pea



noun
fresh pea
Syn:
garden pea
Hypernyms:
pea
Hyponyms:
snow pea, sugar pea, sugar snap pea, split-pea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.