Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
frenzy


noun
state of violent mental agitation (Freq. 6)
Syn:
craze, delirium, fury, hysteria
Derivationally related forms:
hysterical (for: hysteria), infuriate (for: fury), delirious (for: delirium), crazy (for: craze), craze (for: craze)
Hypernyms:
mania, manic disorder
Hyponyms:
nympholepsy, mass hysteria, epidemic hysertia

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frenzy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.