Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
flunkey


noun
1. a male servant (especially a footman)
Syn:
lackey, flunky
Hypernyms:
servant, retainer
2. a person of unquestioning obedience
Syn:
flunky, stooge, yes-man
Derivationally related forms:
stooge (for: stooge)
Hypernyms:
follower
Hyponyms:
pushover

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flunkey"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.