Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
eternalize


verb
make famous forever
- This melody immortalized its composer
Syn:
immortalize, immortalise, eternize, eternise, eternalise
Hypernyms:
change, alter, modify
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eternalize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.