Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
entente


noun
1. an informal alliance between countries
Syn:
entente cordiale
Hypernyms:
alliance, coalition, alignment, alinement
2. a friendly understanding between political powers
Syn:
entente cordiale
Hypernyms:
agreement, understanding


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.