Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
empathy


noun
understanding and entering into another's feelings
Derivationally related forms:
empathetic, empathize, empathise
Hypernyms:
sympathy, fellow feeling

Related search result for "empathy"
  • Words pronounced/spelled similarly to "empathy"
    empathy empty

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.