Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
electric healing


noun
the therapeutic application of electricity to the body (as in the treatment of various forms of paralysis)
Syn:
electrotherapy, galvanism, electrical healing
Derivationally related forms:
galvanize (for: galvanism), galvanise (for: galvanism), electrotherapist (for: electrotherapy)
Hypernyms:
therapy
Hyponyms:
electroconvulsive therapy, electroshock, electroshock therapy, ECT


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.