Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
elater


noun
any of various widely distributed beetles
Syn:
elaterid beetle, elaterid
Hypernyms:
beetle
Hyponyms:
click beetle, skipjack, snapping beetle, firefly, fire beetle, Pyrophorus noctiluca
Member Holonyms:
Elateridae, family Elateridae

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.