Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
division Eubacteria


noun
one-celled monerans having simple cells with rigid walls and (in motile types) flagella
Hypernyms:
division
Member Holonyms:
Monera, kingdom Monera, Prokayotae, kingdom Prokaryotae
Member Meronyms:
bacteria order, bacteria family, bacteria genus, bacteria species, eubacteria,
eubacterium, true bacteria, Eubacteriales, order Eubacteriales, Cyanophyta, division Cyanophyta,
Schizophyta, division Schizophyta, Pseudomonadales, order Pseudomonadales, Rickettsiales, order Rickettsiales,
Mycoplasmatales, order Mycoplasmatales, Actinomycetales, order Actinomycetales, order Myxobacteria, Myxobacterales,
Myxobacterales, Myxobacteriales, order Myxobacteriales, Micrococcaceae, family Micrococcaceae,
Spirochaetales, order Spirochaetales


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.