Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dental appliance


noun
a device to repair teeth or replace missing teeth
Topics:
dentistry, dental medicine, odontology
Hypernyms:
device
Hyponyms:
bite plate, biteplate, brace, braces, orthodontic braces,
crown, crownwork, jacket, jacket crown, cap, denture,
dental plate, plate, filling, retainer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.