Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
demarcation


noun
1. the boundary of a specific area (Freq. 2)
Syn:
limit, demarcation line
Derivationally related forms:
demarcate
Hypernyms:
boundary, bound, bounds
Hyponyms:
edge, city limit, city limits, upper limit, lower limit, three-mile limit
2. a conceptual separation or distinction
- there is a narrow line between sanity and insanity
Syn:
line, dividing line, contrast
Derivationally related forms:
contrast (for: contrast), demarcate
Hypernyms:
differentiation, distinction
Hyponyms:
Rubicon, point of no return

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "demarcation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.