Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dag


noun
1. 10 grams
Syn:
dekagram, decagram, dkg
Hypernyms:
metric weight unit, weight unit
Part Holonyms:
hectogram, hg
Part Meronyms:
gram, gramme, gm, g
2. a flap along the edge of a garment;
used in medieval clothing
Syn:
jag
Derivationally related forms:
jag (for: jag)
Hypernyms:
flap
Part Holonyms:
garment

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.