Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
conglutinate


verb
1. cause to adhere
- The wounds were coapted
Syn:
coapt
Derivationally related forms:
conglutination
Hypernyms:
close, fill up
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something
2. stick together
- the edges of the wound conglutinated
Derivationally related forms:
conglutination
Hypernyms:
cling, cleave, adhere, stick, cohere
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.