Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chipper


adjective
having a cheerful, lively, and self-confident air (Freq. 1)
- "looking chipper, like a man...diverted by his own wit"- Frances G. Patton
- "life that is gay, brisk, and debonair"- H.M.Reynolds
- walked with a jaunty step
- a jaunty optimist
Syn:
debonair, debonaire, jaunty
Similar to:
cheerful
Derivationally related forms:
jauntiness (for: jaunty)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chipper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.