Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
apprehender


noun
1. a person who knows or apprehends
Syn:
knower
Derivationally related forms:
apprehend, know (for: knower)
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
2. a person who seizes or arrests (especially a person who seizes or arrests in the name of justice)
Derivationally related forms:
apprehend
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.