Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
antiviral drug


noun
any drug that destroys viruses
Syn:
antiviral, antiviral agent
Hypernyms:
medicine, medication, medicament, medicinal drug
Hyponyms:
dideoxycytosine, ddC, DDC, zalcitabine, dideoxyinosine,
ddI, DDI, didanosine, interferon, protease inhibitor, PI,
reverse transcriptase inhibitor, ribavirin, Virazole


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.