Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ammonia alum


noun
a white crystalline double sulfate of aluminum: the ammonium double sulfate of aluminum
Syn:
alum, ammonium alum
Hypernyms:
aluminum, aluminium, Al, atomic number 13, double salt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.