Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aluminum foil


noun
foil made of aluminum (Freq. 2)
Syn:
aluminium foil, tin foil
Hypernyms:
foil
Substance Meronyms:
aluminum, aluminium, Al, atomic number 13


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.