Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
aluminum



noun
a silvery ductile metallic element found primarily in bauxite (Freq. 5)
Syn:
aluminium, Al, atomic number 13
Derivationally related forms:
aluminous, aluminize, aluminise
Hypernyms:
metallic element, metal
Hyponyms:
alum, potassium alum, potash alum, ammonia alum, ammonium alum
Substance Holonyms:
aluminum foil, aluminium foil, tin foil, bauxite, Duralumin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aluminum"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.