Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Vivaldi


noun
Italian baroque composer and violinist (1675-1741)
Syn:
Antonio Vivaldi, Antonio Lucio Vivaldi
Instance Hypernyms:
composer, violinist, fiddler


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.