Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tm


noun
a soft silvery metallic element of the rare earth group;
isotope 170 emits X-rays and is used in small portable X-ray machines;
it occurs in monazite and apatite and xenotime
Syn:
thulium, atomic number 69
Hypernyms:
metallic element, metal
Substance Holonyms:
apatite, monazite, xenotime


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.