Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Eusebius


noun
Christian bishop of Caesarea in Palestine;
a church historian and a leading early Christian exegete (circa 270-340)
Syn:
Eusebius of Caesarea
Instance Hypernyms:
bishop, historian, historiographer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.