Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

1. a sheet of paper with multiple columns;
used by an accountant to assemble figures for financial statements (Freq. 1)
sheet, piece of paper, sheet of paper
2. a piece of paper recording work planned or done on a project
written record, written account

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.