Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wellhead


noun
1. the source of water for a well
Syn:
wellspring
Hypernyms:
beginning, origin, root, rootage, source
2. a structure built over a well
Hypernyms:
structure, construction


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.