Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
upthrust


noun
(geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)
Syn:
upheaval, uplift, upthrow
Derivationally related forms:
uplift (for: uplift), upheave (for: upheaval)
Topics:
geology
Hypernyms:
rise, rising, ascent, ascension

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.