Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
undecorated


adjective
not decorated with something to increase its beauty or distinction
Syn:
unadorned
Ant:
adorned (for: unadorned)
Similar to:
plain, bare, spare, unembellished, unornamented, untufted
See Also:
plain, unclothed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.