Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
take the floor


verb
1. stand up to dance (Freq. 2)
Hypernyms:
arise, rise, uprise, get up, stand up
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. rise in order to make a speech or motion
Entailment:
address, speak
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.