Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stance


noun
1. standing posture (Freq. 1)
Derivationally related forms:
stand
Hypernyms:
position, posture, attitude
Hyponyms:
address, attention, erectness, uprightness
2. a rationalized mental attitude
Syn:
position, posture
Derivationally related forms:
stand
Hypernyms:
attitude, mental attitude
Hyponyms:
hard line, point of view, viewpoint, stand, standpoint

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.