Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
skullcap


noun
1. rounded brimless cap fitting the crown of the head (Freq. 1)
Hypernyms:
cap
Hyponyms:
beanie, beany, coif, yarmulke, yarmulka, yarmelke
2. a herbaceous plant of the genus Scutellaria which has a calyx that, when inverted, resembles a helmet with its visor raised
Syn:
helmetflower
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
3. the dome of the skull
Syn:
calvaria
Hypernyms:
bone, os
Part Holonyms:
cranium, braincase, brainpan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.