Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sheet of paper


noun
paper used for writing or printing (Freq. 3)
Syn:
sheet, piece of paper
Hypernyms:
paper
Hyponyms:
slip, slip of paper, signature, leaf, folio,
tear sheet, foolscap, style sheet, worksheet, revenue stamp, stamp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.