Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scree


noun
a sloping mass of loose rocks at the base of a cliff
Syn:
talus
Hypernyms:
geological formation, formation

Related search result for "scree"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.