Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
redeye


noun
a night flight from which the passengers emerge with eyes red from lack of sleep
- he took the redeye in order to get home the next morning
Syn:
redeye flight
Hypernyms:
flight

Related search result for "redeye"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.