Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
recruitment


noun
the act of getting recruits;
enlisting people for the army (or for a job or a cause etc.) (Freq. 6)
Syn:
enlisting
Derivationally related forms:
enlist (for: enlisting), recruit
Hypernyms:
accomplishment, achievement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.