Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
readjust


verb
1. adjust anew (Freq. 2)
- After moving back to America, he had to readjust
Syn:
readapt
Derivationally related forms:
readjustment
Hypernyms:
adjust, conform, adapt
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP
2. adjust again after an initial failure
Syn:
reset
Hypernyms:
adjust, set, correct
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "readjust"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.