Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quintuple


I - noun
a set of five similar things considered as a unit
Syn:
quintet, quintette, quintuplet
Hypernyms:
set

II - verb
increase fivefold
- The population of China quintupled
Derivationally related forms:
quintupling
Hypernyms:
multiply, manifold
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s something
- Something ----s something

III - adjective
having five units or components
Syn:
fivefold, five-fold
Similar to:
multiple

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quintuple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.