Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prioritise


verb
assign a priority to
- we have too many things to do and must prioritize
Syn:
prioritize
Derivationally related forms:
priority (for: prioritize)
Hypernyms:
rate, rank, range, order, grade, place
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.