Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
prat


noun
the fleshy part of the human body that you sit on
- he deserves a good kick in the butt
- are you going to sit on your fanny and do nothing?
Syn:
buttocks, nates, arse, butt, backside,
bum, buns, can, fundament, hindquarters, hind end,
keister, posterior, rear, rear end, rump, stern,
seat, tail, tail end, tooshie, tush, bottom,
behind, derriere, fanny, ass
Derivationally related forms:
posterior (for: posterior)
Hypernyms:
body part
Part Holonyms:
torso, trunk, body


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.