Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
perennate


verb
survive from season to season, of plants
Derivationally related forms:
perennial, perennation
Hypernyms:
survive, last, live, live on, go,
endure, hold up, hold out
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.