Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
nerve agent


noun
a toxic gas that is inhaled or absorbed through the skin and has harmful effects on the nervous and respiratory system
Syn:
nerve gas
Hypernyms:
poison gas, agent
Hyponyms:
VX gas, organophosphate nerve agent


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.