Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
natural depression


noun
a sunken or depressed geological formation
Syn:
depression
Ant:
natural elevation
Hypernyms:
geological formation, formation
Hyponyms:
basin, bed, bottom, crater, hole,
hollow, lowland, sinkhole, sink, swallow hole, trench,
deep, oceanic abyss, trough, valley, vale


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.