Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
military formation


noun
a formation of troops
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
formation
Hyponyms:
open order, close order, extended order, sick call, sick parade


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.